Bản dịch của từ Personalized difference trong tiếng Việt
Personalized difference
Noun [U/C]

Personalized difference(Noun)
pˈɜːsənəlˌaɪzd dˈɪfərəns
ˈpɝsənəˌɫaɪzd ˈdɪfɝəns
01
Một sự biến đổi cá nhân xem xét các khía cạnh riêng tư
An individual variation that takes personal aspects into account
Ví dụ
02
Một đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật làm cho một điều gì đó khác biệt so với những điều khác.
A distinguishing feature or quality that sets something apart from others
Ví dụ
03
Trạng thái hoặc chất lượng được cá nhân hóa, phù hợp với từng cá nhân.
The state or quality of being personalized tailored to the individual
Ví dụ
