personified
personified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của personified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | personify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | personified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | personified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | personifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | personifying |
personified (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "personified" là dạng quá khứ phân từ của động từ "personify", có nghĩa là nhân cách hóa, tức là những phẩm chất, đặc điểm của con người được gán cho vật thể, ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh, Mỹ với từ này, cả về chữ viết và cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn học hoặc biểu đạt nghệ thuật.