Anh - Việt

Bản dịch của từ Personified trong tiếng Việt

personified

VerbAdjective

personified (Verb)

/pɚsˈɑnəfaɪd/
/pɚsˈɑnəfaɪd/
AI

Nghĩa 01

Gán những đặc điểm, hành vi hoặc cảm xúc của con người cho một vật, sự vật, động vật hoặc ý tưởng (như nói rằng một con sông 'giận dữ' hoặc một chiếc đồng hồ 'thở').

attribute human characteristics to something.

Ví dụ
Tác giả đã nhân cách hóa thành phố như một ông già khôn ngoan.The author personified the city as a wise old man.
Đừng nhân cách hóa vấn đề của bạn, chúng không phải là sinh vật sống.Don't personify your problems, they are not living beings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của personified (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

personify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

personified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

personified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

personifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

personifying

personified (Adjective)

/pɚˈsɑ.nə.faɪd/
/pɚˈsɑ.nə.faɪd/
AI

Nghĩa 01

Được hiện thân dưới dạng con người; có những đặc điểm, tính cách hoặc biểu tượng được thể hiện như một người.

embodied in human form.

Ví dụ
Phong cách viết của cô ấy được nhân cách hóa bởi các mô tả sống động và câu chuyện hấp dẫn.Her writing style is personified by vivid descriptions and engaging narratives.
Giọng nói được nhân cách hóa của diễn giả đã cuốn hút khán giả trong bài thi nói IELTS.The speaker's personified voice captivated the audience during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh