Bản dịch của từ Pertaining to trong tiếng Việt

Pertaining to

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pertaining to(Adjective)

pɚtɑnˈiɡən
pɚtɑnˈiɡən
01

Có liên quan đến; thuộc về hoặc liên quan tới mối quan hệ/ vấn đề được nhắc đến

Relating to or being a relation.

有关的,关系的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pertaining to(Verb)

pɚtɑnˈiɡən
pɚtɑnˈiɡən
01

(mang tính) liên quan đến, gắn với; đưa vào một mối quan hệ hoặc bối cảnh cụ thể

Bring into a particular relation.

使相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh