Bản dịch của từ Petitioning trong tiếng Việt

Petitioning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petitioning (Verb)

pətˈɪʃənɪŋ
pətˈɪʃənɪŋ
01

Để thực hiện một yêu cầu chính thức cho một cái gì đó.

To make a formal request for something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Petitioning (Noun)

pətˈɪʃənɪŋ
pətˈɪʃənɪŋ
01

Hành động chính thức yêu cầu hoặc xin ai đó (thường là cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền) giải quyết một việc, đưa ra quyết định hay thay đổi điều gì đó.

The action of making a formal request.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ