Bản dịch của từ Petrify trong tiếng Việt

Petrify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petrify (Verb)

pˈɛtɹəfaɪd
pˈɛtɹəfaɪd
01

Khiến ai đó cảm thấy cực kỳ sợ hãi, hoảng hốt đến mức không thể cử động hoặc không biết phải làm gì

To make someone feel extremely frightened.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ