Bản dịch của từ Phaseout trong tiếng Việt

Phaseout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phaseout(Noun)

fˈeɪzaʊt
fˈeɪzaʊt
01

Hành động hoặc quá trình chấm dứt dần một chương trình, dự án, dịch vụ hoặc hoạt động theo từng giai đoạn (không dừng ngay lập tức mà thực hiện từ từ).

An act of discontinuing a process project or service in phases.

逐步停止某个过程或服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh