Bản dịch của từ Phasing trong tiếng Việt

Phasing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phasing(Verb)

fˈeɪzɪŋ
fˈeɪzɪŋ
01

"Phasing" là dạng động từ hiện tại phân từ/gerund của "phase" — nghĩa là tiến hành từng giai đoạn, thực hiện theo từng bước hoặc từng pha (ví dụ: đưa vào, loại bỏ hoặc thay đổi điều gì đó dần dần theo từng giai đoạn).

Present participle and gerund of phase.

Ví dụ

Dạng động từ của Phasing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Phase

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Phased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Phased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Phases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Phasing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ