phasing
phasing (Verb)
Nghĩa 01
"Phasing" là dạng động từ hiện tại phân từ/gerund của "phase" — nghĩa là tiến hành từng giai đoạn, thực hiện theo từng bước hoặc từng pha (ví dụ: đưa vào, loại bỏ hoặc thay đổi điều gì đó dần dần theo từng giai đoạn).
present participle and gerund of phase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của phasing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | phase |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | phased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | phased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | phases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | phasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Phasing" là khái niệm mô tả quá trình thực hiện một công việc hay dự án theo từng giai đoạn, giúp quản lý các hoạt động một cách hiệu quả. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường đề cập đến việc điều chỉnh hoặc thay đổi theo thời gian. Dạng viết khác của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù cách phát âm có thể khác đôi chút. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này trong các lĩnh vực như quản lý dự án hay kỹ thuật có thể có những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.