Bản dịch của từ Phd trong tiếng Việt

Phd

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phd(Noun)

pieɪtʃdi
pieɪtʃdi
01

Người đã được trao bằng Tiến sĩ (Doctor of Philosophy) — tức là người đã hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ và bảo vệ thành công luận án.

A person who has been awarded a Doctor of Philosophy degree.

获得哲学博士学位的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh