Bản dịch của từ Philosophise trong tiếng Việt
Philosophise

Philosophise (Verb)
Suy đoán hoặc lý luận theo cách của một triết gia.
To speculate or reason in the manner of a philosopher.
Many students philosophise about social justice during their classes.
Nhiều sinh viên triết lý về công bằng xã hội trong các lớp học.
They do not philosophise about the impact of social media on society.
Họ không triết lý về tác động của mạng xã hội đến xã hội.
Do you philosophise about the role of education in social change?
Bạn có triết lý về vai trò của giáo dục trong thay đổi xã hội không?
Dạng động từ của Philosophise (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Philosophise |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Philosophised |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Philosophised |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Philosophises |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Philosophising |
Họ từ
Từ "philosophise" là động từ có nguồn gốc từ ngôn ngữ Hy Lạp, mang nghĩa là suy tư hoặc bàn luận về triết học. Trong tiếng Anh, dạng viết "philosophize" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "philosophise" thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh. Về phát âm, sự khác biệt chủ yếu nằm ở âm "z" trong từ "philosophize" so với âm "s" trong "philosophise". Cả hai từ đều chỉ hành động tìm hiểu và trình bày các vấn đề triết học.
Từ "philosophise" xuất phát từ gốc tiếng Latin "philosophare", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "philosophia", nghĩa là "tình yêu tri thức". Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển tư duy triết học từ thời kỳ cổ đại, nơi con người tìm kiếm hiểu biết về bản chất của tồn tại và kiến thức. Hiện nay, "philosophise" chỉ việc suy ngẫm hoặc lý luận về các vấn đề triết học, diễn tả sự khát khao và chiều sâu trong tư duy của con người.
Từ "philosophise" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các bài viết và nói về các chủ đề trừu tượng hoặc lý thuyết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, phân tích tư tưởng, hoặc khi mô tả quá trình suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa và bản chất của sự sống. Chúng ta cũng có thể bắt gặp từ này trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu khoa học về triết học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp