philosophise
philosophise (Verb)
Nghĩa 01 · Suy tưởng hoặc lập luận như một triết gia; suy nghĩ một cách trừu tượng, phân tích và bàn luận về những vấn đề sâu sắc, lý thuyết hoặc mang tính triết lý.
Suy tưởng hoặc lập luận như một triết gia; suy nghĩ một cách trừu tượng, phân tích và bàn luận về những vấn đề sâu sắc, lý thuyết hoặc mang tính triết lý.
to speculate or reason in the manner of a philosopher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của philosophise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | philosophise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | philosophised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | philosophised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | philosophises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | philosophising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philosophise" là động từ có nguồn gốc từ ngôn ngữ Hy Lạp, mang nghĩa là suy tư hoặc bàn luận về triết học. Trong tiếng Anh, dạng viết "philosophize" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "philosophise" thường gặp hơn trong tiếng Anh Anh. Về phát âm, sự khác biệt chủ yếu nằm ở âm "z" trong từ "philosophize" so với âm "s" trong "philosophise". Cả hai từ đều chỉ hành động tìm hiểu và trình bày các vấn đề triết học.