Bản dịch của từ Phoenicopteridae trong tiếng Việt

Phoenicopteridae

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phoenicopteridae (Terminology)

fˌiːnɪkˈɒptərˌaɪdə
ˌfoʊənɪˈkɑptɝˌaɪdi
01

Họ chim trong phân loại học bao gồm các loài chim hồng hạc chân dài, thường sống và kiếm ăn ở vùng nước nông.

A taxonomic family of large wading birds that includes flamingos

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa