Bản dịch của từ Phone meeting trong tiếng Việt
Phone meeting

Phone meeting(Verb)
Để tiến hành hoặc tham gia vào một cuộc họp qua điện thoại.
To conduct or participate in a meeting over the telephone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "phone meeting" chỉ một cuộc họp được thực hiện qua điện thoại, nơi các người tham gia không cần gặp mặt trực tiếp mà có thể trao đổi ý kiến và thông tin từ xa. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc tại Mỹ, "phone meeting" có thể phổ biến hơn do nhu cầu kết nối từ xa trong các tổ chức.
Thuật ngữ "phone meeting" kết hợp hai thành phần: "phone" và "meeting". "Phone" có nguồn gốc từ từ Latinh "vox" (tiếng nói), qua tiếng Hy Lạp "phōnē" (âm thanh, tiếng vang), chỉ việc truyền đạt thông tin qua âm thanh. "Meeting" phát sinh từ từ Latinh "convenīre", nghĩa là tụ họp hoặc gặp gỡ. Sự kết hợp này phản ánh sự tiến bộ công nghệ trong giao tiếp, cho phép các cuộc họp diễn ra qua điện thoại, kết nối mọi người từ xa một cách thuận tiện.
Cụm từ "phone meeting" xuất hiện với tần suất tương đối trong phần Speaking và Writing của IELTS, đặc biệt khi thảo luận về chủ đề công việc hoặc giao tiếp. Trong phần Listening, cụm từ này có thể được nghe trong ngữ cảnh thảo luận công việc giữa các đồng nghiệp. Ở phần Reading, nó có thể xuất hiện trong các bài viết về xu hướng làm việc từ xa. Ngoài ra, "phone meeting" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến cuộc họp qua điện thoại trong môi trường doanh nghiệp, thể hiện sự thay thế cho các cuộc họp trực tiếp truyền thống.
Thuật ngữ "phone meeting" chỉ một cuộc họp được thực hiện qua điện thoại, nơi các người tham gia không cần gặp mặt trực tiếp mà có thể trao đổi ý kiến và thông tin từ xa. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc tại Mỹ, "phone meeting" có thể phổ biến hơn do nhu cầu kết nối từ xa trong các tổ chức.
Thuật ngữ "phone meeting" kết hợp hai thành phần: "phone" và "meeting". "Phone" có nguồn gốc từ từ Latinh "vox" (tiếng nói), qua tiếng Hy Lạp "phōnē" (âm thanh, tiếng vang), chỉ việc truyền đạt thông tin qua âm thanh. "Meeting" phát sinh từ từ Latinh "convenīre", nghĩa là tụ họp hoặc gặp gỡ. Sự kết hợp này phản ánh sự tiến bộ công nghệ trong giao tiếp, cho phép các cuộc họp diễn ra qua điện thoại, kết nối mọi người từ xa một cách thuận tiện.
Cụm từ "phone meeting" xuất hiện với tần suất tương đối trong phần Speaking và Writing của IELTS, đặc biệt khi thảo luận về chủ đề công việc hoặc giao tiếp. Trong phần Listening, cụm từ này có thể được nghe trong ngữ cảnh thảo luận công việc giữa các đồng nghiệp. Ở phần Reading, nó có thể xuất hiện trong các bài viết về xu hướng làm việc từ xa. Ngoài ra, "phone meeting" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến cuộc họp qua điện thoại trong môi trường doanh nghiệp, thể hiện sự thay thế cho các cuộc họp trực tiếp truyền thống.
