Bản dịch của từ Phone meeting trong tiếng Việt

Phone meeting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phone meeting(Verb)

fˈoʊn mˈitɨŋ
fˈoʊn mˈitɨŋ
01

Thực hiện hoặc tham gia một cuộc họp qua điện thoại thay vì gặp mặt trực tiếp.

To conduct or participate in a meeting over the telephone.

通过电话进行会议

Ví dụ

Phone meeting(Noun)

fˈoʊn mˈitɨŋ
fˈoʊn mˈitɨŋ
01

Một cuộc họp được tiến hành qua điện thoại, nơi các bên thảo luận qua gọi thoại thay vì gặp mặt trực tiếp.

A meeting held over the telephone.

通过电话进行的会议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh