Anh - Việt

Bản dịch của từ Phoner trong tiếng Việt

phoner

Noun

phoner (Noun)

/ˈfoʊ.nɚ/
/ˈfoʊ.nɚ/
AI

Nghĩa 01

Từ dùng để chỉ một buổi phỏng vấn được thực hiện qua điện thoại (người phỏng vấn và người được phỏng vấn nói chuyện bằng điện thoại thay vì gặp trực tiếp).

Originally US An interview conducted over the telephone.

Ví dụ
Tôi đã có một cuộc phỏng vấn qua điện thoại với Sarah về dự án xã hội của cô ấy hôm qua.I had a phoner with Sarah about her social project yesterday.
Cuộc phỏng vấn qua điện thoại không đề cập đến các vấn đề xã hội quan trọng trong cộng đồng của chúng tôi.The phoner did not cover important social issues in our community.

Nghĩa 02

Người gọi điện thoại; người thực hiện cuộc gọi bằng điện thoại.

A person who makes a telephone call telephoner.

Ví dụ
John là một người gọi điện thoại cho bạn bè mỗi cuối tuần.John is a phoner who calls his friends every weekend.
Lisa không phải là người gọi điện thoại; cô ấy thích nhắn tin hơn.Lisa is not a phoner; she prefers texting instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh