Bản dịch của từ Phoney trong tiếng Việt

Phoney

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phoney(Adjective)

fˈoʊni
fˈoʊni
01

Không thật, giả tạo, mang tính gian dối — thứ gì đó không phải là bản gốc hoặc không chân thật.

Not genuine fraudulent.

Ví dụ

Dạng tính từ của Phoney (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Phoney

Phoney

Phonier

Phonier

Phoniest

Âm vị nhất

Phoney(Noun)

01

Người hoặc vật giả mạo, lừa đảo; không thật, giả dối để đánh lừa người khác.

A fraudulent person or thing.

Ví dụ

Dạng danh từ của Phoney (Noun)

SingularPlural

Phoney

Phonies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh