Bản dịch của từ Phoning trong tiếng Việt

Phoning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phoning(Verb)

fˈoʊnɪŋ
fˈoʊnɪŋ
01

“Phoning” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “phone”, nghĩa là hành động gọi điện thoại (điện thoại cho ai đó) hoặc quá trình đang gọi điện.

Present participle and gerund of phone.

打电话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Phoning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Phone

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Phoned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Phoned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Phones

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Phoning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ