Bản dịch của từ Phonocardiogram trong tiếng Việt

Phonocardiogram

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phonocardiogram (Noun)

foʊnəkˈɑɹdiəgɹæm
foʊnəkˈɑɹdiəgɹæm
01

Biểu đồ hoặc bản ghi âm các âm thanh do tim phát ra, thường dùng để phân tích tiếng tim (như tiếng tim bình thường, tiếng thổi tim) trong y học.

A chart or record of the sounds made by the heart.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh