Bản dịch của từ Phonogram trong tiếng Việt

Phonogram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phonogram(Noun)

fˈoʊnəgɹˌæm
fˈoʊnəgɹˌæm
01

Ký hiệu đại diện cho một âm tiết hoặc âm thanh nói; tức là một ký tự hoặc biểu tượng dùng để biểu thị âm thanh khi phát âm.

A symbol representing a vocal sound.

表示声音的符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ