Bản dịch của từ Phonolite trong tiếng Việt
Phonolite

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phonolite là một loại đá magma phun trào, chủ yếu được hình thành từ việc làm nguội nhanh chóng của magma giàu kali. Đặc điểm nổi bật của phonolite là âm thanh vang vọng khi va chạm, nhờ vào sự hiện diện của các khoáng vật như nephelin và sanidine. Tên gọi "phonolite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "phone" có nghĩa là âm thanh. Về cách viết và phát âm, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Phonolite là một loại đá magma phun trào, chủ yếu được hình thành từ việc làm nguội nhanh chóng của magma giàu kali. Đặc điểm nổi bật của phonolite là âm thanh vang vọng khi va chạm, nhờ vào sự hiện diện của các khoáng vật như nephelin và sanidine. Tên gọi "phonolite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "phone" có nghĩa là âm thanh. Về cách viết và phát âm, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
