Anh - Việt
phonolite
Noun
phonolite (Noun)
/fˈoʊnlaɪt/
/fˈoʊnlaɪt/
AI
Ví dụ
Phonolite thường được sử dụng trong các dự án xây dựng hiện đại ở thành phố.Phonolite is often used in modern building projects in urban areas.
Phonolite không thường được tìm thấy trong các buổi gặp gỡ xã hội.Phonolite is not commonly found in social gatherings or events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phonolite là một loại đá magma phun trào, chủ yếu được hình thành từ việc làm nguội nhanh chóng của magma giàu kali. Đặc điểm nổi bật của phonolite là âm thanh vang vọng khi va chạm, nhờ vào sự hiện diện của các khoáng vật như nephelin và sanidine. Tên gọi "phonolite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "phone" có nghĩa là âm thanh. Về cách viết và phát âm, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.