Bản dịch của từ Phosphorane trong tiếng Việt

Phosphorane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phosphorane(Noun)

fˈoʊsfɚˌeɪn
fˈoʊsfɚˌeɪn
01

Một hợp chất liên quan đến photpho có công thức lý thuyết PH₅ (một hydrua của photpho ở số oxi hóa +5) hoặc các hợp chất thực tế được coi là dẫn xuất thay thế của cấu trúc này. Đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành dùng để chỉ loại hợp chất chứa nguyên tử photpho ở trạng thái hóa trị năm.

A hypothetical hydride of pentavalent phosphorus PH₅ any of a series of real compounds regarded as substituted derivatives of this.

五价磷的假设氢化物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh