Bản dịch của từ Phosphorane trong tiếng Việt
Phosphorane

Phosphorane (Noun)
Một hợp chất liên quan đến photpho có công thức lý thuyết PH₅ (một hydrua của photpho ở số oxi hóa +5) hoặc các hợp chất thực tế được coi là dẫn xuất thay thế của cấu trúc này. Đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành dùng để chỉ loại hợp chất chứa nguyên tử photpho ở trạng thái hóa trị năm.
A hypothetical hydride of pentavalent phosphorus PH₅ any of a series of real compounds regarded as substituted derivatives of this.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phosphorane là một loại hợp chất hóa học chứa nguyên tố phốt pho với độ oxy hóa thấp, có công thức chung P(=O)(R)(R′), trong đó R và R′ là các nhóm thay thế. Phosphorane thường được sử dụng trong hóa học tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc hóa học. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, phiên âm và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc trưng ngữ âm của từng khu vực.
Phosphorane là một loại hợp chất hóa học chứa nguyên tố phốt pho với độ oxy hóa thấp, có công thức chung P(=O)(R)(R′), trong đó R và R′ là các nhóm thay thế. Phosphorane thường được sử dụng trong hóa học tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc hóa học. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, phiên âm và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc trưng ngữ âm của từng khu vực.
