ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Photograph
Một hình ảnh được tạo ra bằng quá trình chụp ảnh.
An image created through the photography process.
一幅由摄影工艺拍摄而成的图像
Một bức tranh chụp bằng máy ảnh
A photo was taken with a camera.
这是一张用相机拍摄的照片。
Quá trình hoặc nghệ thuật chụp và chỉnh sửa ảnh
The art or process of capturing and editing photos.
拍摄与后期处理的过程或技艺
Sử dụng nhiếp ảnh để ghi lại hình ảnh một cách trực quan
The process or art of capturing and editing images.
拍摄和后期处理图像的过程或艺术
Chụp hình một cái gì đó
A photo taken with a camera.
Chụp hình bằng máy ảnh
An image is created through the photographing process.
用相机拍摄一张照片