Anh - Việt

Bản dịch của từ Photosensitive trong tiếng Việt

photosensitive

Adjective

photosensitive (Adjective)

/foʊtoʊsˈɛnsɪtɪv/
/foʊtoʊsˈɛnsɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Có phản ứng (hóa học, điện hoặc dạng khác) khi tiếp xúc với ánh sáng; dễ bị tác động hoặc thay đổi khi gặp ánh sáng.

Having a chemical electrical or other response to light.

Ví dụ
Vật liệu nhạy sáng được sử dụng trong các tấm pin mặt trời để chuyển đổi năng lượng.Photosensitive materials are used in solar panels for energy conversion.
Thiết bị nhạy sáng không hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.Photosensitive devices do not work well in low-light conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh