Bản dịch của từ Photosensitive trong tiếng Việt
Photosensitive

Photosensitive (Adjective)
Có phản ứng (hóa học, điện hoặc dạng khác) khi tiếp xúc với ánh sáng; dễ bị tác động hoặc thay đổi khi gặp ánh sáng.
Having a chemical electrical or other response to light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "photosensitive" được định nghĩa là khả năng phản ứng hoặc thay đổi do sự hiện diện của ánh sáng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể có trọng âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Photosensitive" thường áp dụng trong lĩnh vực quang học, điện tử và y học, liên quan đến các vật liệu hoặc sinh vật nhạy cảm với ánh sáng.
Họ từ
Từ "photosensitive" được định nghĩa là khả năng phản ứng hoặc thay đổi do sự hiện diện của ánh sáng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể có trọng âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Photosensitive" thường áp dụng trong lĩnh vực quang học, điện tử và y học, liên quan đến các vật liệu hoặc sinh vật nhạy cảm với ánh sáng.
