Bản dịch của từ Phrasing trong tiếng Việt
Phrasing

Phrasing (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "phrase" (đặt thành cụm từ, diễn đạt). Tức là hành động diễn đạt hoặc đặt một ý thành một cụm từ/cách nói cụ thể.
Present participle and gerund of phrase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Phrasing" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, chỉ cách thức mà ngữ điệu, cấu trúc và sự sắp xếp từ ngữ được sử dụng để diễn đạt ý tưởng. Trong tiếng Anh, "phrasing" có thể ám chỉ đến các cụm từ, nhịp điệu âm thanh trong âm nhạc hoặc cách diễn đạt trong văn viết. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích giao tiếp và từng nền văn hóa.
Họ từ
"Phrasing" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học, chỉ cách thức mà ngữ điệu, cấu trúc và sự sắp xếp từ ngữ được sử dụng để diễn đạt ý tưởng. Trong tiếng Anh, "phrasing" có thể ám chỉ đến các cụm từ, nhịp điệu âm thanh trong âm nhạc hoặc cách diễn đạt trong văn viết. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích giao tiếp và từng nền văn hóa.
