Bản dịch của từ Phreatomagmatic trong tiếng Việt

Phreatomagmatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phreatomagmatic(Adjective)

pɹˌitəmˈætɨkədˌaɪm
pɹˌitəmˈætɨkədˌaɪm
01

(tính từ) Miêu tả một loại phun trào núi lửa trong đó cả khí magmatic (khí từ dung nham) và hơi nước từ nước ngầm cùng bị đẩy ra — tức là sự kết hợp giữa khí dung nham và hơi nước gây nổ dữ dội.

Of a volcanic eruption in which both magmatic gases and steam from groundwater are expelled.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh