eruption
eruption (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của eruption (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
eruption | eruptions |
Kết hợp từ của eruption (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phun trào mạnh major eruption | Sự phun trào lớn vào năm 2021 đã ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng địa phương ở Hawaii. The major eruption in 2021 affected many local communities in Hawaii. |
cuộc phun trào lớn great eruption | Sự phun trào lớn vào năm 2021 đã ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng xã hội ở Hawaii. The great eruption in 2021 affected many social communities in Hawaii. |
phun trào nhỏ minor eruption | Sự phun trào nhỏ ở Hawaii đã thu hút nhiều khách du lịch mùa hè vừa qua. The minor eruption in Hawaii attracted many tourists last summer. |
sự phun trào lớn big eruption | Sự phun trào lớn vào năm 2021 đã ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở Hawaii. The big eruption in 2021 affected many local communities in Hawaii. |
phun trào phú explosive eruption | Sự phun trào mạnh mẽ vào năm 2021 đã ảnh hưởng đến hàng nghìn gia đình địa phương ở Hawaii. The explosive eruption in 2021 affected thousands of local families in Hawaii. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vụ phun trào" (eruption) đề cập đến hiện tượng khi một núi lửa phun ra magma, khí, và tro bụi ra khỏi miệng núi hoặc từ các khe nứt trên bề mặt trái đất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi với ngữ nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ. Dù cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng viết tắt và cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và địa chất học là tương đồng. "Eruption" cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác như y khoa để mô tả sự bùng phát của các triệu chứng.