Bản dịch của từ Eruption trong tiếng Việt
Eruption

Eruption (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Vụ phun trào" (eruption) đề cập đến hiện tượng khi một núi lửa phun ra magma, khí, và tro bụi ra khỏi miệng núi hoặc từ các khe nứt trên bề mặt trái đất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi với ngữ nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ. Dù cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng viết tắt và cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và địa chất học là tương đồng. "Eruption" cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác như y khoa để mô tả sự bùng phát của các triệu chứng.
Họ từ
"Vụ phun trào" (eruption) đề cập đến hiện tượng khi một núi lửa phun ra magma, khí, và tro bụi ra khỏi miệng núi hoặc từ các khe nứt trên bề mặt trái đất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi với ngữ nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ. Dù cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng viết tắt và cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và địa chất học là tương đồng. "Eruption" cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác như y khoa để mô tả sự bùng phát của các triệu chứng.
