Bản dịch của từ Physique trong tiếng Việt
Physique

Physique (Noun)
Hình dạng, kích thước và mức độ phát triển của cơ thể một người — tức là vóc dáng, cấu trúc cơ thể và sự phát triển cơ bắp/thân mình.
The form size and development of a persons body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "physique" xuất phát từ tiếng Pháp, mang nghĩa chỉ cấu trúc thể chất hoặc hình thể của một người, bao gồm các đặc điểm như chiều cao, cân nặng và sự phát triển của cơ bắp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng một cách nhất quán ở cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "physique" thường được dùng trong thể thao hoặc mô tả thẩm mỹ cơ thể, phản ánh sự quan tâm đến sức khỏe và thể lực cá nhân.
Từ "physique" xuất phát từ tiếng Pháp, mang nghĩa chỉ cấu trúc thể chất hoặc hình thể của một người, bao gồm các đặc điểm như chiều cao, cân nặng và sự phát triển của cơ bắp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng một cách nhất quán ở cả Anh và Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "physique" thường được dùng trong thể thao hoặc mô tả thẩm mỹ cơ thể, phản ánh sự quan tâm đến sức khỏe và thể lực cá nhân.
