Anh - Việt

Bản dịch của từ Pick up trong tiếng Việt

pick up

VerbPhrase

pick up (Verb)

/pˈɪk ˈʌp/
/pˈɪk ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Cầm lên, nhấc vật gì đó lên (thường bằng tay).

to lift something up especially with your hands.

Ví dụ
Cô ấy nhấc điện thoại khi nó reo.She picked up the phone when it rang.
Người tình nguyện nhặt rác ở công viên.The volunteer picked up the litter in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pick up (Phrase)

/pˈɪk ˈʌp/
/pˈɪk ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

(cụm từ) trở nên tốt hơn; cải thiện, khởi sắc — dùng để nói về tình hình, sức khỏe, chỉ số, hiệu suất… có chiều hướng tích cực hơn.

to improve.

Ví dụ
Tình nguyện tại trại trẻ mồ côi địa phương có thể giúp cải thiện cộng đồng.Volunteering at the local shelter can help pick up the community.
Tham gia các sự kiện từ thiện là một cách để cải thiện xã hội.Participating in charity events is a way to pick up society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh