Anh - Việt

Bản dịch của từ Pickings trong tiếng Việt

pickings

Noun

pickings (Noun)

/pˈɪkɪŋz/
/pˈɪkɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Lợi nhuận hoặc lợi nhuận được thực hiện một cách dễ dàng hoặc không trung thực.

Profits or gains that are made effortlessly or dishonestly.

Ví dụ
Lợi nhuận từ sự kiện từ thiện năm nay cao một cách bất ngờ.The pickings from the charity event were surprisingly high this year.
Lợi nhuận từ buổi gây quỹ không đạt kỳ vọng của chúng tôi.The pickings from the fundraiser did not meet our expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những mảnh vụn còn sót lại hoặc thức ăn thừa.

Remaining scraps or leftovers.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã thu thập đồ thừa từ các nhà hàng địa phương cho nơi trú ẩn vô gia cư.The charity collected pickings from local restaurants for the homeless shelter.
Nhiều người không muốn những đồ thừa còn lại sau sự kiện.Many people do not want the pickings left after the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh