Bản dịch của từ Pickler trong tiếng Việt

Pickler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pickler(Noun)

pˈɪkəlɚ
pˈɪkləɹ
01

Một loại rau hoặc trái cây thích hợp để muối, làm dưa chua hoặc ngâm giấm.

A vegetable or fruit suitable for pickling.

适合腌制的蔬菜或水果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh