Anh - Việt

Bản dịch của từ Pieces trong tiếng Việt

pieces

Noun

pieces (Noun)

/pˈisɪz/
/pˈisɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “piece” (một mảnh/một phần). Dùng để chỉ nhiều mảnh, nhiều phần, hay nhiều đơn vị riêng lẻ của một vật hoặc vật liệu.

plural of piece.

Ví dụ
Nhiều tác phẩm nghệ thuật đã được trưng bày tại sự kiện xã hội tối qua.Many pieces of art were displayed at the social event last night.
Không đủ các phần để hoàn thành dự án cộng đồng trong tháng này.There aren't enough pieces to complete the community project this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pieces (Noun)

SingularPlural

piece

pieces

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh