Bản dịch của từ Piecing trong tiếng Việt

Piecing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piecing (Noun)

ˈpi.sɪŋ
ˈpi.sɪŋ
01

Một phần hoặc mảnh nhỏ của một thứ lớn hơn

A part or a piece of something larger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Piecing (Verb)

pˈisɪŋ
pˈisɪŋ
01

Ghép hoặc nối các mảnh riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một tổng thể; làm cho các phần nhỏ kết nối thành một cái hoàn chỉnh.

To join or connect pieces together to form a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ