piecing
piecing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
piecing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của piecing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | piece |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pieced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pieced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pieces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | piecing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Piecing" là một danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động ghép lại hoặc kết hợp các mảnh lại thành một tổng thể. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thủ công mỹ nghệ, như ghép vải hoặc lắp ráp các bộ phận. Phiên bản tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "piecing" trong tiếng Anh Anh có thể liên quan nhiều hơn đến nghệ thuật thủ công, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này còn được áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau như công nghiệp hoặc chế tạo.