pieced
pieced (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pieced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | piece |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pieced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pieced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pieces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | piecing |
pieced (Adjective)
Nghĩa 01
Bao gồm các mảnh hoặc bộ phận.
Consisting of pieces or parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pieced" là dạng quá khứ phân từ của động từ "piece", có nghĩa là kết hợp hoặc ghép lại các phần để tạo thành một tổng thể. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công, như trong việc lắp ghép các mảnh vật liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "pieced" được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau liên quan đến truyền thống thủ công mỹ nghệ.