Anh - Việt

Bản dịch của từ Pieced trong tiếng Việt

pieced

VerbAdjective

pieced (Verb)

/pˈist/
/pˈist/
AI

Nghĩa 01

Để làm cho một câu chuyện hoặc tài khoản trở nên mạch lạc bằng cách nối các phần khác nhau lại với nhau.

To make a story or account coherent by joining together different parts.

Ví dụ
Cô ấy ghép thông tin cho bài viết IELTS của mình.She pieced together the information for her IELTS writing task.
Anh ấy không bao giờ ghép đúng chi tiết, ảnh hưởng đến điểm nói của mình.He never pieced the details correctly, affecting his speaking score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để hoàn thành hoặc cải thiện điều gì đó bằng cách thêm các yếu tố khác nhau.

To complete or improve something by adding different elements.

Ví dụ
Cô ấy ghép lại một lập luận hấp dẫn cho bài luận IELTS của mình.She pieced together a compelling argument for her IELTS essay.
Anh ấy không bao giờ ghép một câu chuyện mạch lạc trong bài thi nói.He never pieced a coherent story during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để lắp ráp hoặc kết nối các bộ phận lại với nhau.

To assemble or connect parts together.

Ví dụ
Cô ấy ghép thông tin từ nhiều nguồn để viết bài luận của mình.She pieced together the information from various sources for her essay.
Anh ấy không ghép các sự thật một cách chính xác, vì vậy viết không mạch lạc.He didn't piece the facts accurately, so his writing lacked coherence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pieced (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

piece

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pieced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pieced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pieces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

piecing

pieced (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Bao gồm các mảnh hoặc bộ phận.

Consisting of pieces or parts.

Ví dụ
Bức tranh ghép rất khó để hoàn thành.The pieced puzzle was challenging to complete.
Dự án thiếu sự liên kết vì đã được ghép nhanh chóng.The project lacked cohesion as it was pieced together hastily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ghép lại với nhau từ các phần tử riêng biệt.

Put together from separate elements.

Ví dụ
Thông tin được ghép lại làm cho báo cáo trở nên toàn diện hơn.The pieced information made the report more comprehensive.
Cô ấy không thể hiểu được giải thích được ghép lại mà người nói đã đưa ra.She couldn't understand the pieced explanation given by the speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được làm hoặc xây dựng từ các mặt hàng khác nhau.

Made or constructed from different items.

Ví dụ
Chiếc chăn ghép là di sản của gia đình.The pieced quilt was a family heirloom.
Bài thuyết trình thiếu thông tin ghép, khiến nó rối rắm.The presentation lacked pieced information, making it confusing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh