Bản dịch của từ Piggyback trong tiếng Việt
Piggyback

Piggyback (Verb)
Mang hoặc cõng ai/điều gì đó trên lưng hoặc vai giống kiểu cõng trên lưng (như trẻ em được người lớn cõng).
Carry by or as if by means of a piggyback.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Piggyback (Adjective)
Piggyback (Noun)
Hành động cho ai đó cưỡi trên lưng và vai của mình để di chuyển — tức là người nhỏ hoặc trẻ con ngồi/vắt chéo chân trên lưng vai của người lớn và được cõng đi.
A ride on someones back and shoulders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "piggyback" có nghĩa là việc mang hoặc vận chuyển trên lưng người khác, hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không tốn thêm chi phí. Trong tiếng Anh, "piggyback" có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, "piggyback" trong tiếng Anh Anh có thể liên quan nhiều hơn đến ngữ cảnh giao thông (vận chuyển), trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường được sử dụng để diễn tả phương pháp hoặc chiến lược trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ.
Thuật ngữ "piggyback" có nghĩa là việc mang hoặc vận chuyển trên lưng người khác, hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không tốn thêm chi phí. Trong tiếng Anh, "piggyback" có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, "piggyback" trong tiếng Anh Anh có thể liên quan nhiều hơn đến ngữ cảnh giao thông (vận chuyển), trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường được sử dụng để diễn tả phương pháp hoặc chiến lược trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ.
