Anh - Việt

Bản dịch của từ Piggyback trong tiếng Việt

piggyback

VerbAdjectiveNounAdverb

piggyback (Verb)

/pˈɪgibæk/
/pˈɪgibæk/
AI

Nghĩa 01

Mang hoặc cõng ai/điều gì đó trên lưng hoặc vai giống kiểu cõng trên lưng (như trẻ em được người lớn cõng).

Carry by or as if by means of a piggyback.

Ví dụ
Cô ấy sẽ cõng bạn mình đến buổi hòa nhạc vào thứ Bảy này.She will piggyback her friend to the concert this Saturday.
Họ không cõng nhau trong sự kiện cộng đồng.They do not piggyback each other during the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piggyback (Adjective)

/pˈɪgibæk/
/pˈɪgibæk/
AI

Nghĩa 01

Ở trên lưng và vai của người khác (thường để được cõng hoặc bám theo).

On the back and shoulders of another person.

Ví dụ
Trẻ em thường cưỡi trên lưng cha mẹ trong các chuyến dã ngoại.Children often piggyback on their parents during family outings.
Thanh thiếu niên không cưỡi trên lưng bạn bè trong các sự kiện xã hội.Teenagers do not piggyback on their friends for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piggyback (Noun)

/pˈɪgibæk/
/pˈɪgibæk/
AI

Nghĩa 01

Hành động cho ai đó cưỡi trên lưng và vai của mình để di chuyển — tức là người nhỏ hoặc trẻ con ngồi/vắt chéo chân trên lưng vai của người lớn và được cõng đi.

A ride on someones back and shoulders.

Ví dụ
Trẻ em thường cưỡi trên lưng cha mẹ trong các sự kiện xã hội.Children often piggyback on their parents during social events.
Họ không cưỡi trên lưng người khác trong lễ hội cộng đồng.They did not piggyback on others during the community festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piggyback (Adverb)

/pˈɪgibæk/
/pˈɪgibæk/
AI

Nghĩa 01

Trên lưng và vai của người khác (thường chỉ việc trẻ em ngồi lên lưng hoặc vai người lớn để đi hoặc chơi).

On the back and shoulders of another person.

Ví dụ
Trẻ em thường cưỡi trên lưng bạn trong các sự kiện trường học để vui.Children often piggyback their friends during school events for fun.
Họ không cưỡi trên ý tưởng của người khác mà không ghi công.They do not piggyback on others' ideas without giving credit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh