Bản dịch của từ Piggyback trong tiếng Việt

Piggyback

Adjective Noun [U/C] Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piggyback(Adjective)

pˈɪgibæk
pˈɪgibæk
01

Ở trên lưng và vai của người khác (thường để được cõng hoặc bám theo).

On the back and shoulders of another person.

Ví dụ

Piggyback(Noun)

pˈɪgibæk
pˈɪgibæk
01

Hành động cho ai đó cưỡi trên lưng và vai của mình để di chuyển — tức là người nhỏ hoặc trẻ con ngồi/vắt chéo chân trên lưng vai của người lớn và được cõng đi.

A ride on someones back and shoulders.

Ví dụ

Piggyback(Adverb)

pˈɪgibæk
pˈɪgibæk
01

Trên lưng và vai của người khác (thường chỉ việc trẻ em ngồi lên lưng hoặc vai người lớn để đi hoặc chơi).

On the back and shoulders of another person.

Ví dụ

Piggyback(Verb)

pˈɪgibæk
pˈɪgibæk
01

Mang hoặc cõng ai/điều gì đó trên lưng hoặc vai giống kiểu cõng trên lưng (như trẻ em được người lớn cõng).

Carry by or as if by means of a piggyback.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ