Bản dịch của từ Piggyback trong tiếng Việt

Piggyback

Adjective Noun [U/C] Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piggyback (Adjective)

pˈɪgibæk
pˈɪgibæk
01

Trên lưng và vai của người khác.

On the back and shoulders of another person.

Ví dụ

Children often piggyback on their parents during family outings.

Trẻ em thường cưỡi trên lưng cha mẹ trong các chuyến dã ngoại.

Teenagers do not piggyback on their friends for social events.

Thanh thiếu niên không cưỡi trên lưng bạn bè trong các sự kiện xã hội.

Do kids like to piggyback on each other at the park?

Liệu trẻ em có thích cưỡi trên lưng nhau ở công viên không?

Piggyback (Noun)

pˈɪgibæk
pˈɪgibæk
01

Cưỡi trên lưng và vai của ai đó.

A ride on someones back and shoulders.

Ví dụ

Children often piggyback on their parents during social events.

Trẻ em thường cưỡi trên lưng cha mẹ trong các sự kiện xã hội.

They did not piggyback on others during the community festival.

Họ không cưỡi trên lưng người khác trong lễ hội cộng đồng.

Can you piggyback on your friend at the park?

Bạn có thể cưỡi trên lưng bạn mình ở công viên không?

Piggyback (Adverb)

pˈɪgibæk
pˈɪgibæk
01

Trên lưng và vai của người khác.

On the back and shoulders of another person.

Ví dụ

Children often piggyback their friends during school events for fun.

Trẻ em thường cưỡi trên lưng bạn trong các sự kiện trường học để vui.

They do not piggyback on others' ideas without giving credit.

Họ không cưỡi trên ý tưởng của người khác mà không ghi công.

Do you think it's okay to piggyback during social gatherings?

Bạn có nghĩ rằng cưỡi trên lưng nhau trong các buổi gặp gỡ xã hội là ổn không?

Piggyback (Verb)

pˈɪgibæk
pˈɪgibæk
01

Mang theo hoặc như thể được cõng.

Carry by or as if by means of a piggyback.

Ví dụ

She will piggyback her friend to the concert this Saturday.

Cô ấy sẽ cõng bạn mình đến buổi hòa nhạc vào thứ Bảy này.

They do not piggyback each other during the community event.

Họ không cõng nhau trong sự kiện cộng đồng.

Will you piggyback your sister at the park tomorrow?

Bạn sẽ cõng em gái mình ở công viên vào ngày mai?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Piggyback cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Piggyback

Không có idiom phù hợp