Bản dịch của từ Piggyback trong tiếng Việt
Piggyback

Piggyback (Adjective)
Children often piggyback on their parents during family outings.
Trẻ em thường cưỡi trên lưng cha mẹ trong các chuyến dã ngoại.
Teenagers do not piggyback on their friends for social events.
Thanh thiếu niên không cưỡi trên lưng bạn bè trong các sự kiện xã hội.
Do kids like to piggyback on each other at the park?
Liệu trẻ em có thích cưỡi trên lưng nhau ở công viên không?
Piggyback (Noun)
Cưỡi trên lưng và vai của ai đó.
A ride on someones back and shoulders.
Children often piggyback on their parents during social events.
Trẻ em thường cưỡi trên lưng cha mẹ trong các sự kiện xã hội.
They did not piggyback on others during the community festival.
Họ không cưỡi trên lưng người khác trong lễ hội cộng đồng.
Can you piggyback on your friend at the park?
Bạn có thể cưỡi trên lưng bạn mình ở công viên không?
Piggyback (Adverb)
Children often piggyback their friends during school events for fun.
Trẻ em thường cưỡi trên lưng bạn trong các sự kiện trường học để vui.
They do not piggyback on others' ideas without giving credit.
Họ không cưỡi trên ý tưởng của người khác mà không ghi công.
Do you think it's okay to piggyback during social gatherings?
Bạn có nghĩ rằng cưỡi trên lưng nhau trong các buổi gặp gỡ xã hội là ổn không?
Piggyback (Verb)
Mang theo hoặc như thể được cõng.
Carry by or as if by means of a piggyback.
She will piggyback her friend to the concert this Saturday.
Cô ấy sẽ cõng bạn mình đến buổi hòa nhạc vào thứ Bảy này.
They do not piggyback each other during the community event.
Họ không cõng nhau trong sự kiện cộng đồng.
Will you piggyback your sister at the park tomorrow?
Bạn sẽ cõng em gái mình ở công viên vào ngày mai?
Họ từ
Thuật ngữ "piggyback" có nghĩa là việc mang hoặc vận chuyển trên lưng người khác, hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không tốn thêm chi phí. Trong tiếng Anh, "piggyback" có thể được sử dụng như động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, "piggyback" trong tiếng Anh Anh có thể liên quan nhiều hơn đến ngữ cảnh giao thông (vận chuyển), trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường được sử dụng để diễn tả phương pháp hoặc chiến lược trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghệ.
Từ "piggyback" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "pick a back", với "pick" có nghĩa là lấy, và "back" chỉ về lưng. Từ "piggyback" được sử dụng để chỉ hành động mang ai đó trên lưng, thường là trẻ em. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được mở rộng để chỉ cách thức truyền tải thông điệp hay công nghệ dựa trên nền tảng có sẵn, cho thấy sự phát triển của từ ngữ từ hình thức vật lý sang nghĩa bóng.
Từ "piggyback" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc với việc vận dụng trong ngữ cảnh mô tả chuyển động hoặc quá trình diễn ra theo kiểu "cõng" hay "đi theo". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống giao thông, thương mại hoặc công nghệ, khi chỉ đơn giản là thực hiện một hoạt động nào đó dựa vào sự hỗ trợ của một hoạt động khác. Sự linh hoạt trong nghĩa, từ nghĩa đen đến nghĩa bóng, khiến từ này có ứng dụng đa dạng trong các văn bản và giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp