Bản dịch của từ Pilar trong tiếng Việt
Pilar

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pilar" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, thường được sử dụng để chỉ một cột hay trụ hỗ trợ. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "pillar", có nghĩa là cấu trúc giữ vững cho một công trình hoặc biểu trưng cho sự hỗ trợ, nền tảng cho một ý tưởng hay nguyên tắc. Mặc dù "pilar" không phổ biến trong tiếng Anh, "pillar" được dùng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Trong văn viết và nói, "pillar" phát âm là /ˈpɪlər/.
Từ "pilar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pilaris", có nghĩa là "cột" hoặc "trụ". Trong tiếng Latinh cổ, "pila" có nghĩa là "hình cầu", tượng trưng cho sự vững chắc và hỗ trợ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang chỉ những cấu trúc hoặc đối tượng mang tính hỗ trợ, như trong các công trình kiến trúc. Ngày nay, "pilar" thường được sử dụng để chỉ những yếu tố hoặc nguyên tắc nền tảng trong một hệ thống, nhấn mạnh vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì kết cấu hoặc chức năng.
Từ "pilar" không phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, vì nó thường không thuộc vào từ vựng giao tiếp hàng ngày hoặc các chủ đề phổ biến trong giáo dục. Trong ngữ cảnh khác, "pilar" có thể được yêu cầu trong môi trường xây dựng hoặc kiến trúc, nơi nó chỉ đến một cấu trúc trụ hoặc cột hỗ trợ. Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tôn giáo hoặc xã hội, như trong "pilar của xã hội".
Họ từ
Từ "pilar" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, thường được sử dụng để chỉ một cột hay trụ hỗ trợ. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "pillar", có nghĩa là cấu trúc giữ vững cho một công trình hoặc biểu trưng cho sự hỗ trợ, nền tảng cho một ý tưởng hay nguyên tắc. Mặc dù "pilar" không phổ biến trong tiếng Anh, "pillar" được dùng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Trong văn viết và nói, "pillar" phát âm là /ˈpɪlər/.
Từ "pilar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pilaris", có nghĩa là "cột" hoặc "trụ". Trong tiếng Latinh cổ, "pila" có nghĩa là "hình cầu", tượng trưng cho sự vững chắc và hỗ trợ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang chỉ những cấu trúc hoặc đối tượng mang tính hỗ trợ, như trong các công trình kiến trúc. Ngày nay, "pilar" thường được sử dụng để chỉ những yếu tố hoặc nguyên tắc nền tảng trong một hệ thống, nhấn mạnh vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì kết cấu hoặc chức năng.
Từ "pilar" không phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, vì nó thường không thuộc vào từ vựng giao tiếp hàng ngày hoặc các chủ đề phổ biến trong giáo dục. Trong ngữ cảnh khác, "pilar" có thể được yêu cầu trong môi trường xây dựng hoặc kiến trúc, nơi nó chỉ đến một cấu trúc trụ hoặc cột hỗ trợ. Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tôn giáo hoặc xã hội, như trong "pilar của xã hội".
