Bản dịch của từ Pillorying trong tiếng Việt

Pillorying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pillorying(Verb)

pˈɪlɚɨŋ
pˈɪlɚɨŋ
01

Để lộ sự khinh miệt hoặc khinh thường của công chúng.

To expose to public scorn or contempt.

Ví dụ

Dạng động từ của Pillorying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pillory

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pilloried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pilloried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pillories

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pillorying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ