Bản dịch của từ Pin-spotter trong tiếng Việt

Pin-spotter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pin-spotter(Noun)

ˈpɪnˌspɒtə
ˈpɪnˌspɒtə
01

Một thiết bị tự động được sử dụng trong đường bowling để sắp xếp lại các quân cờ.

An automated device used in a bowling alley for resetting the pins.

Ví dụ