ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pink
Màu sắc trung gian giữa đỏ và trắng
A shade of pink
一种介于红色和白色之间的颜色
Có màu đỏ nhạt
It's a light shade of red.
呈淡淡的红色
Nhạt màu hoặc sáng màu
Light-colored or pastel shades
淡色或浅色
Một sắc đỏ nhạt nhợt
Light or pale color
浅色或亮色
Một bông hoa, đặc biệt là hoa cẩm chướng.
It's a light red color.
一种花,尤其是康乃馨。
Màu đỏ vừa phải
An intermediate color between red and white.
这是红色和白色之间的中间色。