Anh - Việt

Bản dịch của từ Pinworm trong tiếng Việt

pinworm

Noun

pinworm (Noun)

/pˈɪnwɝɹm/
/pˈɪnwɝɹm/
AI

Nghĩa 01

Một loại giun tròn nhỏ sống ký sinh bên trong cơ thể động vật có xương sống (thường là ở ruột), gây nhiễm trùng. Ở người, chúng thường là giun kim, sống ở trực tràng và hậu môn, đặc biệt hay gặp ở trẻ em.

A small nematode worm which is an internal parasite of vertebrates.

Ví dụ
Nhiễm ký sinh trùng đũa là phổ biến ở trẻ em tuổi học sinh.Pinworm infections are common among school-aged children.
Không có vắc xin để ngăn chặn sự lây nhiễm ký sinh trùng đũa.There is no vaccine to prevent pinworm infestations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh