Anh - Việt
pipkin
Noun
pipkin (Noun)
/ˈpɪp.kɪn/
/ˈpɪp.kɪn/
AI
Nghĩa 01 · Một loại nồi hoặc chảo nhỏ làm bằng đồ đất nung (gốm/đất sét), thường dùng để nấu ăn hoặc đựng thức ăn.
Một loại nồi hoặc chảo nhỏ làm bằng đồ đất nung (gốm/đất sét), thường dùng để nấu ăn hoặc đựng thức ăn.
A small earthenware pot or pan.
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một cái pipkin để tạo ra những tác phẩm điêu khắc bằng đất sét đẹp.The artist used a pipkin to create beautiful clay sculptures.
Họ không bán pipkin tại hội chợ nghệ thuật địa phương năm ngoái.They did not sell pipkins at the local art fair last year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pipkin là một từ tiếng Anh chỉ một loại nồi nhỏ, thường được làm từ đất sét hoặc gốm, được sử dụng để nấu ăn hoặc đựng thực phẩm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường thấy trong văn hóa ẩm thực châu Âu. Pipkin có thể không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong văn viết, pipkin thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả ẩm thực truyền thống hoặc đồ gốm.