Bản dịch của từ Pipkin trong tiếng Việt

Pipkin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pipkin(Noun)

ˈpɪp.kɪn
ˈpɪp.kɪn
01

Một loại nồi hoặc chảo nhỏ làm bằng đồ đất nung (gốm/đất sét), thường dùng để nấu ăn hoặc đựng thức ăn.

A small earthenware pot or pan.

小陶锅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh