piquing
piquing (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'pique' — thường nghĩa là khiến ai đó cảm thấy bị chọc tức, bị tổn thương tự ái hoặc kích thích sự tò mò, hứng thú.
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'pique' — thường nghĩa là khiến ai đó cảm thấy bị chọc tức, bị tổn thương tự ái hoặc kích thích sự tò mò, hứng thú.
present participle and gerund of pique.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của piquing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pique |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | piqued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | piqued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | piques |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | piquing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "piquing" xuất phát từ động từ "piqué", có nghĩa là "kích thích" hoặc "gợi lên sự quan tâm". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ sự khơi dậy sự tò mò hoặc hứng thú về một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "piquing" được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "pique", nhất là trong văn viết chính thức. Sự khác biệt về cách phát âm cũng như cách viết giữa hai biến thể này thường không gây hiểu lầm.