Bản dịch của từ Piquing trong tiếng Việt
Piquing

Piquing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'pique' — thường nghĩa là khiến ai đó cảm thấy bị chọc tức, bị tổn thương tự ái hoặc kích thích sự tò mò, hứng thú.
Present participle and gerund of pique.
激发好奇心或情绪
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Piquing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Pique |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Piqued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Piqued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Piques |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Piquing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "piquing" xuất phát từ động từ "piqué", có nghĩa là "kích thích" hoặc "gợi lên sự quan tâm". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ sự khơi dậy sự tò mò hoặc hứng thú về một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "piquing" được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "pique", nhất là trong văn viết chính thức. Sự khác biệt về cách phát âm cũng như cách viết giữa hai biến thể này thường không gây hiểu lầm.
Từ "piquing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "piquer", có nghĩa là "đâm" hoặc "châm chích". Chữ "piquer" được hình thành từ tiếng Latin "pīcare", có nghĩa là "nhô lên". Trong ngữ cảnh hiện tại, "piquing" thường được dùng để chỉ việc kích thích sự quan tâm hoặc tò mò của con người. Ý nghĩa này có sự liên kết rõ ràng với hình ảnh châm chích, như là một sự khơi gợi hoặc gây ra phản ứng trong tâm trí.
Từ "piquing" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, khi mô tả sự kích thích hoặc thu hút sự chú ý. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như văn chương, nghệ thuật và truyền thông để diễn đạt cảm xúc hứng thú hay sự tò mò. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh đa dạng góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của người học.
Họ từ
Từ "piquing" xuất phát từ động từ "piqué", có nghĩa là "kích thích" hoặc "gợi lên sự quan tâm". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ sự khơi dậy sự tò mò hoặc hứng thú về một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "piquing" được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng "pique", nhất là trong văn viết chính thức. Sự khác biệt về cách phát âm cũng như cách viết giữa hai biến thể này thường không gây hiểu lầm.
Từ "piquing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "piquer", có nghĩa là "đâm" hoặc "châm chích". Chữ "piquer" được hình thành từ tiếng Latin "pīcare", có nghĩa là "nhô lên". Trong ngữ cảnh hiện tại, "piquing" thường được dùng để chỉ việc kích thích sự quan tâm hoặc tò mò của con người. Ý nghĩa này có sự liên kết rõ ràng với hình ảnh châm chích, như là một sự khơi gợi hoặc gây ra phản ứng trong tâm trí.
Từ "piquing" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, khi mô tả sự kích thích hoặc thu hút sự chú ý. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như văn chương, nghệ thuật và truyền thông để diễn đạt cảm xúc hứng thú hay sự tò mò. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh đa dạng góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của người học.
