Bản dịch của từ Piquing trong tiếng Việt

Piquing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piquing(Verb)

pˈikɨŋ
pˈikɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'pique' — thường nghĩa là khiến ai đó cảm thấy bị chọc tức, bị tổn thương tự ái hoặc kích thích sự tò mò, hứng thú.

Present participle and gerund of pique.

激发好奇心或情绪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Piquing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pique

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Piqued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Piqued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Piques

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Piquing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ