Anh - Việt

Bản dịch của từ Pisser trong tiếng Việt

pisser

Noun

pisser (Noun)

/pˈɪsɚ/
/pˈɪsɚ/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng) Người đi tiểu; người đang hoặc thường xuyên đi tiểu. Tùy ngữ cảnh, có thể mang sắc thái thô, hài hước hoặc không trang trọng.

A person who urinates.

Ví dụ
Nhiều người coi một người đi tiểu là thô lỗ ở nơi công cộng.Many people consider a pisser rude in public places.
John không phải là một người đi tiểu; anh ấy luôn sử dụng nhà vệ sinh.John is not a pisser; he always uses the restroom.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh