pissed
pissed (Adjective)
Nghĩa 01
Từ lóng, hơi thô, dùng ở Mỹ/Canada, nghĩa là khó chịu hoặc tức giận (mức độ thường là hơi bực hoặc khá giận).
originally US Canada mildly vulgar colloquial Annoyed angry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pissed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pissed tởm | more pissed bực hơn | most pissed tởm nhất |
pissed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “piss” (thường có nghĩa là đi tiểu). Trong tiếng Anh thông tục, “pissed” cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là “tức giận” (ví dụ: “pissed off”). Nhưng nghĩa gốc là đã đi tiểu.
simple past and past participle of piss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pissed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | piss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pissed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pissed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pisses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pissing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “pissed” trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ trạng thái tức giận hoặc không hài lòng. Trong tiếng Anh Mỹ, “pissed” chủ yếu mang nghĩa giận dữ, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể có nghĩa là say rượu. Mặc dù cả hai phiên bản đều chấp nhận trong ngữ cảnh thân mật, sự khác biệt trong ý nghĩa có thể dẫn đến sự hiểu lầm. Do đó, việc lựa chọn từ ngữ cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong các tình huống giao tiếp khác nhau.