Anh - Việt

Bản dịch của từ Piss trong tiếng Việt

piss

NounAdverbVerbAdjectiveInterjectionIdiom

piss (Noun)

/pɪs/
/pˈɪs/
AI

Nghĩa 01

Người khó chịu, làm phiền hoặc gây bực mình cho người khác (một cách thông tục, hơi thô).

An irritating or annoying person

Ví dụ
Người hàng xóm ồn ào đó thật sự là một kẻ gây khó chịu vào buổi tối yên tĩnh.That loud neighbor is such a piss during our quiet evenings.
Tôi không muốn trở thành một kẻ gây khó chịu tại bữa tiệc tối nay.I don't want to be a piss at the party tonight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động đi tiểu; việc thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.

An act of urination

Ví dụ
Công viên công cộng thường có khu vực để đi tiểu nhanh trong sự kiện.Public parks often have areas for a quick piss during events.
Nhiều người không thích thảo luận về việc đi tiểu trong các buổi giao lưu.Many people do not like to discuss piss in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một từ tục tĩu chỉ nước tiểu (phân tâm hay xúc phạm), thường dùng không trang trọng.

A vulgar term for urine

Ví dụ
Anh ấy làm đổ đồ uống, và nó trông như nước tiểu trên sàn.He spilled his drink, and it looked like piss on the floor.
Nước tiểu thường được dùng trong những câu đùa về việc uống quá nhiều.Piss is often used in jokes about drinking too much.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piss (Adverb)

AI

Nghĩa 01

Từ này được dùng như một từ tăng cường (thêm cảm xúc) để diễn tả sự bực bội, khó chịu hoặc thất vọng. Thường xuất hiện trong các cụm như “piss off” hoặc “pissed” nhưng ở dạng cường điệu có nghĩa là rất khó chịu hoặc chán nản.

Used as an intensifier to express annoyance or dissatisfaction

Ví dụ
Tôi thực sự rất ghét phải chờ đợi trong hàng dài tại các sự kiện.I really piss hate waiting in long lines at events.
Cô ấy không thích nói về chính trị tại các bữa tiệc.She does not piss enjoy talking about politics at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piss (Verb)

/pɪs/
/pˈɪs/
AI

Nghĩa 01

Hành động đi tiểu (thải nước tiểu ra khỏi cơ thể).

To urinate

Ví dụ
Nhiều người đi tiểu trong công viên công cộng, điều này rất thiếu tôn trọng.Many people piss in public parks, which is very disrespectful.
Anh ấy không đi tiểu bên ngoài trong các sự kiện xã hội.He does not piss outside during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, “piss” (động từ) có nghĩa là làm ai đó khó chịu, bực mình hoặc chọc tức họ.

To annoy or irritate someone

Ví dụ
Những bình luận thô lỗ của anh ấy thật sự làm tôi khó chịu trong cuộc họp.His rude comments really piss me off during the meeting.
Âm nhạc ồn ào không làm phiền hàng xóm chút nào.The loud music does not piss off the neighbors at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piss (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Chỉ thứ gì đó chất lượng kém, tồi, không có giá trị; thường dùng để chê bai món đồ, sản phẩm hoặc việc gì đó vô giá trị.

Of poor quality worthless

Ví dụ
Chất lượng bộ phim đó thật tệ, không đáng xem chút nào.The quality of that movie was piss, not worth watching at all.
Bài thuyết trình không tệ; nó có những hiểu biết và dữ liệu quý giá.The presentation was not piss; it had valuable insights and data.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ dùng như một từ tăng sắc (intensifier) để bộc lộ sự bực tức, khó chịu hoặc khinh thường; thường xuất hiện trong các cụm như “piss off” hoặc “piss-poor” để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.

Used as an intensifier to express annoyance

Ví dụ
Sự kiện xã hội này thật chán ngắt cho mọi người tham dự tối nay.This social event is piss boring for everyone attending tonight.
Cuộc thảo luận không thú vị chút nào, vì vậy mọi người rời đi sớm.The discussion was not piss interesting, so people left early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piss (Interjection)

AI

Nghĩa 01

Tiếng thốt ra khi bực tức, tức giận hoặc khó chịu; tương đương một từ chửi thề/ngữ khí mạnh thể hiện phẫn nộ hoặc không hài lòng.

A term used to express annoyance or anger

Ví dụ
Chết tiệt! Tôi không thể tin họ lại hủy buổi hòa nhạc lần nữa.Piss! I can't believe they canceled the concert again.
Tôi không muốn nghe bạn nói chết tiệt về sự kiện.I don't want to hear you say piss about the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piss (Idiom)

AI

Nghĩa 01

“Piss off” (idiom) có nghĩa là khiến ai đó bực mình, khó chịu hoặc làm người khác tức giận. Trong tiếng Việt thường dùng để nói ai đó làm ai đó mất kiên nhẫn hoặc quấy rầy, đôi khi mang sắc thái thô tục nếu dùng trực tiếp.

Piss off to irritate or annoy someone

Ví dụ
Những phàn nàn liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu trong thảo luận nhóm.His constant complaints really piss me off during group discussions.
Tôi không muốn làm bạn bè khó chịu với ý kiến của mình.I don't want to piss off my friends with my opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong tiếng lóng, “pissed off” nghĩa là rất tức giận hoặc khó chịu, bực bội đến mức mất kiềm chế hoặc cáu kỉnh.

Pissed off very angry or annoyed

Ví dụ
Cô ấy rất tức giận về những bình luận không công bằng trên mạng xã hội.She was really pissed off about the unfair social media comments.
Anh ấy không tức giận khi họ phớt lờ ý kiến của anh trong cuộc họp.He wasn't pissed off when they ignored his opinion at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cụm từ này có nghĩa là làm việc vô ích, lãng phí thời gian hoặc công sức vào một việc không có kết quả hoặc không thể thành công—tương tự như cố gắng làm điều vô vọng.

Pissing in the wind to waste time or energy on a futile endeavor

Ví dụ
Cãi nhau về chính trị chỉ là lãng phí thời gian cho nhiều người.Arguing about politics is just pissing in the wind for many people.
Họ không lãng phí thời gian; họ muốn thay đổi thực sự.They are not pissing in the wind; they want real change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh