Bản dịch của từ Pita trong tiếng Việt

Pita

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pita(Noun)

01

Một loại bánh mì dẹt, hình túi hoặc lát dày, thường được nướng và có thể mở ra thành túi để nhồi nhân như thịt nướng (gyros) hoặc falafel.

A flat bread pouch used for making sandwiches such as gyros or falafels.

一种扁平的面包袋,用于制作三明治。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh