Bản dịch của từ Pitchforking trong tiếng Việt

Pitchforking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitchforking(Verb)

pˈɪtfɚkɨŋ
pˈɪtfɚkɨŋ
01

Di chuyển theo chuyển động lên xuống mạnh mẽ, giống như lúc dùng nĩa cấy (hoặc nĩa rơm) để bốc hoặc lật rơm; nghĩa là nhấc lên rồi lại hạ xuống liên tiếp.

To move with an upanddown motion like in pitchforking hay.

用力上下移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ