Anh - Việt

Bản dịch của từ Pithiness trong tiếng Việt

pithiness

AdjectiveNoun

pithiness (Adjective)

/pˈɪθinəs/
/pˈɪθinəs/
AI

Nghĩa 01 · Diễn đạt ngắn gọn nhưng súc tích, cô đọng và đầy ý nghĩa; nói hoặc viết ít lời nhưng đủ ý.

Diễn đạt ngắn gọn nhưng súc tích, cô đọng và đầy ý nghĩa; nói hoặc viết ít lời nhưng đủ ý.

Conciseness and full of meaning.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy được khen ngợi vì sự súc tích và rõ ràng.Her speech was praised for its pithiness and clarity.
Bài viết không thể hiện sự súc tích; nó quá dài.The article did not show pithiness; it was overly long.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pithiness (Noun)

/pˈɪθinəs/
/pˈɪθinəs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất ngắn gọn nhưng cô đọng về ý nghĩa — lời nói hoặc câu văn ít chữ nhưng đầy nội dung, súc tích và rõ ràng.

Tính chất ngắn gọn nhưng cô đọng về ý nghĩa — lời nói hoặc câu văn ít chữ nhưng đầy nội dung, súc tích và rõ ràng.

The quality of being brief and full of meaning.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy được khen ngợi vì sự súc tích và thông điệp rõ ràng.Her speech was praised for its pithiness and clear message.
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội thiếu sự súc tích và ít thu hút khán giả.Many social media posts lack pithiness and engage less with audiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh