pithiness
AdjectiveNoun
pithiness (Adjective)
/pˈɪθinəs/
/pˈɪθinəs/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy được khen ngợi vì sự súc tích và rõ ràng.Her speech was praised for its pithiness and clarity.
Bài viết không thể hiện sự súc tích; nó quá dài.The article did not show pithiness; it was overly long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pithiness (Noun)
/pˈɪθinəs/
/pˈɪθinəs/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy được khen ngợi vì sự súc tích và thông điệp rõ ràng.Her speech was praised for its pithiness and clear message.
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội thiếu sự súc tích và ít thu hút khán giả.Many social media posts lack pithiness and engage less with audiences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pithiness" chỉ đặc tính súc tích, ngắn gọn và đầy đủ ý nghĩa trong văn phong. Nó thường được sử dụng để miêu tả những câu nói hoặc bài viết có khả năng truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả và tinh tế, mà không thừa thãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pithiness" giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, nhưng đôi khi, tiếng Anh Mỹ có xu hướng ưa chuộng câu văn ngắn gọn hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng thêm trong diễn đạt.