pitifully
Adverb
pitifully (Adverb)
/pˈɪtɪfəli/
/pˈɪtɪflli/
AI
Nghĩa 01 · một cách thể hiện sự thiếu tôn trọng, chê bai hoặc coi thường; làm điều gì đó với thái độ khinh thường hoặc miệt thị.
Ví dụ
Nhiều người một cách đáng thương đã bỏ qua người vô gia cư trong sự kiện từ thiện tuần trước.Many people pitifully ignored the homeless during the charity event last week.
Họ không phê phán đáng thương phản ứng của chính phủ đối với vấn đề xã hội.They did not pitifully criticize the government's response to the social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pitifully" là một trạng từ được hình thành từ tính từ "pitiful", mang nghĩa ám chỉ một trạng thái đáng thương hoặc đáng xót. Trong tiếng Anh, "pitifully" được sử dụng để mô tả một hành động xảy ra với mức độ yếu kém hoặc thảm thương. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách nhấn âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ này trong giao tiếp nói.