Bản dịch của từ Pitilessly trong tiếng Việt

Pitilessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitilessly(Adverb)

pˈɪtələsli
pˈɪtələsli
01

Một cách không có lòng thương xót; hành động hay đối xử với người khác mà không cảm thấy thương hại hay hiền hòa nào cả

In a pitiless manner without pity or compassion.

无情地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ