Bản dịch của từ Pitman trong tiếng Việt

Pitman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitman(Noun)

pˈɪtmn
pˈɪtmn
01

Một thanh nối trong máy móc, dùng để truyền chuyển động hoặc lực giữa hai chi tiết (ví dụ giữa trục khuỷu và bộ phận khác).

A connecting rod.

连接杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người thợ mỏ than; lao động khai thác than trong hầm mỏ.

A coal miner.

煤矿工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ