miner
miner (Noun)
Nghĩa 01
Người làm việc trong mỏ, thường là người khai thác khoáng sản như than, quặng hoặc đá.
A person who works in a mine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của miner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
miner | miners |
Kết hợp từ của miner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thợ mỏ vàng gold miner | Người khai thác vàng đã phát hiện một tầng mới của kim loại quý. The gold miner discovered a new vein of precious metal. |
thợ mỏ than coal miner | Người mỏ than làm việc nhiều giờ dưới lòng đất để kiếm sống. The coal miner worked long hours underground for a living. |
người khai thác đồng copper miner | Người khai thác đồng làm việc chăm chỉ trong mỏ mỗi ngày. The copper miner worked hard in the mine every day. |
người khai thác uranium uranium miner | Người khai thác uranium phát hiện một tầng mới trong mỏ. The uranium miner discovered a new vein in the mine. |
ngưòi đào quặng thiếc tin miner | Người khai thác thiếc làm việc chăm chỉ trong mỏ mỗi ngày. The tin miner worked hard in the mine every day. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miner" chỉ những người làm việc trong các mỏ khai thác, đặc biệt là khai thác khoáng sản như than đá, vàng hay kim loại khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả về cách nói và viết, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh địa phương, nó có thể được sử dụng để chỉ các công việc đặc thù trong ngành khai thác, chẳng hạn như thợ mỏ than hay thợ mỏ kim loại.
