Bản dịch của từ Ordnance trong tiếng Việt

Ordnance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordnance(Noun)

ˈɔɹdnns
ˈɑɹdnns
01

Các loại pháo, súng lớn được gắn cố định hoặc lắp trên giá bệ (như pháo trên chiến hạm, pháo phòng không), tức là hỏa lực pháo binh đã được bố trí sẵn.

Mounted guns artillery.

火炮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bộ phận của chính phủ (thường trong quân đội) chuyên chịu trách nhiệm về trang bị, vật tư và kho tàng quân sự — như vũ khí, đạn dược, thiết bị và quản lý kho.

A branch of government service dealing especially with military stores and materials.

军械部,负责军事物资和装备的机构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ordnance (Noun)

SingularPlural

Ordnance

Ordnances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ