Bản dịch của từ Ordnance trong tiếng Việt
Ordnance

Ordnance (Noun)
Các loại pháo, súng lớn được gắn cố định hoặc lắp trên giá bệ (như pháo trên chiến hạm, pháo phòng không), tức là hỏa lực pháo binh đã được bố trí sẵn.
Mounted guns artillery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bộ phận của chính phủ (thường trong quân đội) chuyên chịu trách nhiệm về trang bị, vật tư và kho tàng quân sự — như vũ khí, đạn dược, thiết bị và quản lý kho.
A branch of government service dealing especially with military stores and materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ordnance" chỉ các loại vũ khí, đạn dược và thiết bị quân sự được sử dụng trong chiến tranh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng thường xuyên trong bối cảnh quân sự, bao gồm cả trang bị chiến đấu và hậu cần. Từ tương ứng trong tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi được mở rộng để bao hàm cả các thiết bị quân sự không phải vũ khí. Cách phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai bên, nhưng ý nghĩa và phạm vi sử dụng thường giống nhau.
Từ "ordnance" chỉ các loại vũ khí, đạn dược và thiết bị quân sự được sử dụng trong chiến tranh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng thường xuyên trong bối cảnh quân sự, bao gồm cả trang bị chiến đấu và hậu cần. Từ tương ứng trong tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi được mở rộng để bao hàm cả các thiết bị quân sự không phải vũ khí. Cách phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai bên, nhưng ý nghĩa và phạm vi sử dụng thường giống nhau.
