Bản dịch của từ Pixelated trong tiếng Việt

Pixelated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pixelated(Adjective)

pˈɪksəlˌeɪtɨd
pˈɪksəlˌeɪtɨd
01

(Thuộc) máy tính: mô tả một hình ảnh khi nhìn thấy rõ các điểm ảnh riêng lẻ (pixel) — tức là hình bị vỡ nét, lộ từng ô vuông của ảnh.

Computing Of an image visibly made of discrete pixels.

像素化的图像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh